Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › contribute to a solution

contribute to a solution

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
giúp giải quyết một vấn đề hoặc tình huống
UK /kənˈtrɪbjuːt tə ə səˈluːʃən/ · US /kənˈtrɪbjuːt tə ə səˈluːʃən/
help to solve a problem or issue
Collaboration can contribute to a solution for climate change.
→ Sự hợp tác có thể giúp giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Education contributes to a solution for poverty.→ Giáo dục giúp giải quyết vấn đề nghèo đói.
Đồng nghĩa
aid in resolvingassist in finding solutions
Collocations
contribute to a solution for challengescontribute to a solution for conflicts
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tích cực trong việc giải quyết vấn đề.
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...