Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › play a significant role

play a significant role

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
rất quan trọng trong một tình huống hoặc quá trình
UK /pleɪ ə sɪɡˈnɪfɪkənt roʊl/ · US /pleɪ ə sɪɡˈnɪfɪkənt roʊl/
be very important in a situation or process
Technology plays a significant role in education today.
→ Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục ngày nay.
Parents play a significant role in a child's development.→ Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.
Đồng nghĩa
have an important rolebe crucial
Collocations
play a significant role in societyplay a significant role in decision-making
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện vai trò quan trọng trong bài viết.
Cụm này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...