Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › act as a barrier to

act as a barrier to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
ngăn cản hoặc hạn chế tiến bộ hoặc thành công
UK /ækt æz ə ˈbæriər tə/ · US /ækt æz ə ˈbæriər tə/
prevent or limit progress or success
High costs can act as a barrier to education access.
→ Chi phí cao có thể ngăn cản việc tiếp cận giáo dục.
Language differences often act as a barrier to communication.→ Sự khác biệt ngôn ngữ thường ngăn cản giao tiếp.
Đồng nghĩa
hinderimpede
Collocations
act as a barrier to progressact as a barrier to development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra những khó khăn trong bài viết.
Cụm này thường được dùng để mô tả trở ngại trong quá trình phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...