Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

act as a barrier to

/ækt æz ə ˈbæriər tə/ B2 IELTS

Nghĩa

ngăn cản hoặc hạn chế tiến bộ hoặc thành công phr.

Định nghĩa · prevent or limit progress or success

“High costs can act as a barrier to education access.”Chi phí cao có thể ngăn cản việc tiếp cận giáo dục.

“Language differences often act as a barrier to communication.”Sự khác biệt ngôn ngữ thường ngăn cản giao tiếp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ ra những khó khăn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng để mô tả trở ngại trong quá trình phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...