act as a barrier to
Nghĩa
Định nghĩa · prevent or limit progress or success
“High costs can act as a barrier to education access.”Chi phí cao có thể ngăn cản việc tiếp cận giáo dục.
“Language differences often act as a barrier to communication.”Sự khác biệt ngôn ngữ thường ngăn cản giao tiếp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ ra những khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng để mô tả trở ngại trong quá trình phát triển.