Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › be instrumental in

be instrumental in

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
rất hữu ích trong việc đạt được điều gì đó
UK /bi ˈɪnstrəˌmɛntəl ɪn/ · US /bi ˈɪnstrəˌmɛntəl ɪn/
be very helpful in achieving something
He was instrumental in developing the new software.
→ Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển phần mềm mới.
The team was instrumental in the project's success.→ Đội ngũ đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
Đồng nghĩa
play a key role inbe a key factor in
Collocations
be instrumental in achieving goalsbe instrumental in facilitating change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò quan trọng trong bài viết.
Cụm này thường được dùng để chỉ sự đóng góp tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...