be instrumental in
Nghĩa
Định nghĩa · be very helpful in achieving something
“He was instrumental in developing the new software.”Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển phần mềm mới.
“The team was instrumental in the project's success.”Đội ngũ đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng để chỉ sự đóng góp tích cực.