Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › have a significant effect on

have a significant effect on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc làm thay đổi điều gì đó
UK /hæv ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfɛkt ɑn/ · US /hæv ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfɛkt ɑn/
strongly influence or alter something
Smoking has a significant effect on health.
→ Hút thuốc có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
The economy has a significant effect on job availability.→ Nền kinh tế có ảnh hưởng lớn đến khả năng có việc làm.
Đồng nghĩa
strongly influencegreatly affect
Collocations
have a significant effect on societyhave a significant effect on the environment
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự ảnh hưởng trong bài viết.
Cụm này thường được dùng để nói về tác động lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...