Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › act as a motivator for

act as a motivator for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
khuyến khích ai đó hành động
UK /ækt æz ə ˈmoʊtɪˌveɪtər fɔr/ · US /ækt æz ə ˈmoʊtɪˌveɪtər fɔr/
encourage someone to take action
Setting goals can act as a motivator for personal growth.
→ Đặt mục tiêu có thể khuyến khích sự phát triển cá nhân.
Success acts as a motivator for further achievements.→ Thành công là động lực cho những thành tựu tiếp theo.
Đồng nghĩa
inspire actionencourage effort
Collocations
act as a motivator for changeact as a motivator for improvement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện động lực trong bài viết.
Cụm này thường dùng để chỉ sự khuyến khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...