Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

warm up

/wɔrm ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị cho một hoạt động bằng cách tập thể dục nhẹ v.

Định nghĩa · to prepare for an activity by doing light exercise

“Make sure to warm up before exercising.”Hãy chắc chắn khởi động trước khi tập thể dục.

“She warmed up by stretching her muscles.”Cô ấy đã khởi động bằng cách kéo giãn cơ bắp.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh sự quan trọng của việc khởi động.

Ghi chú · Thường sử dụng trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...