Kho từ › Phrasal verbs · up › warm up

warm up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
chuẩn bị cho một hoạt động bằng cách tập thể dục nhẹ
UK /wɔrm ʌp/ · US /wɔrm ʌp/
to prepare for an activity by doing light exercise
Make sure to warm up before exercising.
→ Hãy chắc chắn khởi động trước khi tập thể dục.
She warmed up by stretching her muscles.→ Cô ấy đã khởi động bằng cách kéo giãn cơ bắp.
Đồng nghĩa
prepareget ready
Collocations
warm up before exercisewarm up the audience
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự quan trọng của việc khởi động.
Thường sử dụng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...