Kho từ › Từ vựng C1 · environment › afforestation

afforestation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Quá trình trồng cây ở khu vực chưa có rừng.
UK /əˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ · US /əˌfɔːrɪˈsteɪʃən/
The process of planting trees in an area that was not forested.
Afforestation helps combat climate change by absorbing CO2.
→ Trồng rừng giúp chống lại biến đổi khí hậu bằng cách hấp thụ CO2.
Many countries invest in afforestation projects.→ Nhiều quốc gia đầu tư vào các dự án trồng rừng.
Đồng nghĩa
reforestationtree planting
Collocations
afforestation initiativesafforestation efforts
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về việc trồng cây.
Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...