Kho từ › Từ vựng C1 · environment › deterioration

deterioration

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Quá trình trở nên tồi tệ theo thời gian.
UK /dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/ · US /dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/
The process of becoming worse over time.
Environmental deterioration affects all living organisms.
→ Sự suy giảm môi trường ảnh hưởng đến tất cả các sinh vật sống.
Deterioration of air quality can lead to health issues.→ Sự suy giảm chất lượng không khí có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
declinedegradation
Collocations
environmental deteriorationrapid deteriorationdeterioration of conditions
🎯 IELTS: Dùng 'deterioration' để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động.
Sử dụng khi nói về sự suy giảm chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...