Kho từ › Từ vựng C1 · environment › insustainability

insustainability

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Chất lượng không thể duy trì hoặc tiếp tục.
UK /ˌɪnsəˈsteɪnəˈbɪlɪti/ · US /ˌɪnsəˈsteɪnəˈbɪlɪti/
The quality of being unable to be maintained or continued.
Insustainability of practices leads to environmental degradation.
→ Sự không bền vững của các thực hành dẫn đến suy thoái môi trường.
Addressing insustainability is crucial for future generations.→ Giải quyết sự không bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
unsustainability
Collocations
environmental insustainabilityinsustainability issuesinsustainability challenges
🎯 IELTS: Sử dụng 'insustainability' để thảo luận về các vấn đề môi trường.
Liên quan đến các vấn đề không bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...