blow up
/bloʊ ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
nổ hoặc vỡ tung
v.
Định nghĩa · to explode or burst
“The balloon blew up when I touched it.”Cái bóng bay nổ khi tôi chạm vào.
“He blew up in anger during the meeting.”Anh ấy đã bùng nổ cơn tức giận trong cuộc họp.
Cụm hay dùng
blow up a balloonblow up in anger
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự bùng nổ.
Ghi chú · Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.