Kho từ › Phrasal verbs · up › blow up

blow up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
nổ hoặc vỡ tung
UK /bloʊ ʌp/ · US /bloʊ ʌp/
to explode or burst
The balloon blew up when I touched it.
→ Cái bóng bay nổ khi tôi chạm vào.
He blew up in anger during the meeting.→ Anh ấy đã bùng nổ cơn tức giận trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
explodeburst
Collocations
blow up a balloonblow up in anger
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự bùng nổ.
Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...