Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blow up

/bloʊ ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

nổ hoặc vỡ tung v.

Định nghĩa · to explode or burst

“The balloon blew up when I touched it.”Cái bóng bay nổ khi tôi chạm vào.

“He blew up in anger during the meeting.”Anh ấy đã bùng nổ cơn tức giận trong cuộc họp.

Đồng nghĩa explodeburst

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự bùng nổ.

Ghi chú · Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...