as a common principle
Nghĩa
Định nghĩa · a widely accepted idea
“As a common principle, honesty is valued.”Như một nguyên tắc chung, sự trung thực được đánh giá cao.
“As a common principle, teamwork is essential.”Như một nguyên tắc chung, làm việc nhóm là điều cần thiết.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự đồng thuận trong ý kiến.
Ghi chú · Sử dụng để chỉ nguyên tắc mà nhiều người đồng ý.