Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a common principle

as a common principle

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
như một nguyên tắc chung
UK · US
a widely accepted idea
As a common principle, honesty is valued.
→ Như một nguyên tắc chung, sự trung thực được đánh giá cao.
As a common principle, teamwork is essential.→ Như một nguyên tắc chung, làm việc nhóm là điều cần thiết.
Đồng nghĩa
generally acceptedwidely recognized
Collocations
as a common principlefollow as a common principle
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự đồng thuận trong ý kiến.
Sử dụng để chỉ nguyên tắc mà nhiều người đồng ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...