Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a standard practice

as a standard practice

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
như một thực tiễn tiêu chuẩn
UK · US
a common way of doing something
As a standard practice, we conduct surveys.
→ Như một thực tiễn tiêu chuẩn, chúng tôi tiến hành khảo sát.
As a standard practice, meetings are held weekly.→ Như một thực tiễn tiêu chuẩn, các cuộc họp diễn ra hàng tuần.
Đồng nghĩa
commonly practicedgenerally followed
Collocations
as a standard practicefollow as a standard practice
🎯 IELTS: Dùng để nói về các quy trình chung trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...