on average
Nghĩa
Định nghĩa · generally; typically; calculated mean
“On average, people spend more time on their phones than reading.”Nói chung, mọi người dành nhiều thời gian hơn cho điện thoại so với việc đọc sách.
“On average, salaries have increased this year.”Trung bình, lương đã tăng trong năm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để hỗ trợ cho ý kiến của bạn bằng số liệu.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự trung bình của một nhóm.