Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › on average

on average

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nói chung; trung bình
UK /ɒn ˈævərɪdʒ/ · US /ɒn ˈævərɪdʒ/
generally; typically; calculated mean
On average, people spend more time on their phones than reading.
→ Nói chung, mọi người dành nhiều thời gian hơn cho điện thoại so với việc đọc sách.
On average, salaries have increased this year.→ Trung bình, lương đã tăng trong năm nay.
Đồng nghĩa
generallytypicallymeanwhile
Collocations
on averageon average, howeveron average, people
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để hỗ trợ cho ý kiến của bạn bằng số liệu.
Dùng để thể hiện sự trung bình của một nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...