Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in broader terms

in broader terms

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
xem xét một cách tổng quát hơn
UK /ɪn ˈbrɔːdər tɜrmz/ · US /ɪn ˈbrɔːdər tɜrmz/
looking at the bigger picture
In broader terms, this affects global health.
→ Xét theo nghĩa rộng hơn, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe toàn cầu.
In broader terms, education is vital for development.→ Xét theo nghĩa rộng hơn, giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
in a wider contextin a larger frameworkin a more expansive view
Collocations
in broader termsin broader strokesin broader context
🎯 IELTS: Thêm cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
Dùng để mở rộng góc nhìn về một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...