Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in broader terms

/ɪn ˈbrɔːdər tɜrmz/ B2 IELTS

Nghĩa

xem xét một cách tổng quát hơn phr.

Định nghĩa · looking at the bigger picture

“In broader terms, this affects global health.”Xét theo nghĩa rộng hơn, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe toàn cầu.

“In broader terms, education is vital for development.”Xét theo nghĩa rộng hơn, giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.

Mẹo IELTS · Thêm cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.

Ghi chú · Dùng để mở rộng góc nhìn về một vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...