Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in general

in general

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nói chung; thường thì
UK /ɪn ˈdʒɛnərəl/ · US /ɪn ˈdʒɛnərəl/
for the most part; usually
In general, I prefer tea over coffee.
→ Nói chung, tôi thích trà hơn cà phê.
In general, people are more aware of health issues now.→ Nói chung, mọi người hiện nay nhận thức rõ hơn về các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
generallyoveralltypically
Collocations
in generalin general termsin general agreement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để khẳng định ý kiến của bạn.
Dùng để chỉ sự phổ biến của một ý kiến hay tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...