in general
Nghĩa
Định nghĩa · for the most part; usually
“In general, I prefer tea over coffee.”Nói chung, tôi thích trà hơn cà phê.
“In general, people are more aware of health issues now.”Nói chung, mọi người hiện nay nhận thức rõ hơn về các vấn đề sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để khẳng định ý kiến của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phổ biến của một ý kiến hay tình huống.