to generalize
Nghĩa
Định nghĩa · to make a broad statement about many things
“To generalize, most people prefer online shopping nowadays.”Nói chung, hầu hết mọi người thích mua sắm trực tuyến ngày nay.
“To generalize, students often find exams stressful.”Nói chung, sinh viên thường thấy kỳ thi căng thẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bạn muốn tóm tắt suy nghĩ của mình.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng khi đưa ra ý kiến chung.