Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to generalize

/tə ˈdʒɛnərəˌlaɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra một tuyên bố chung về nhiều điều phr.

Định nghĩa · to make a broad statement about many things

“To generalize, most people prefer online shopping nowadays.”Nói chung, hầu hết mọi người thích mua sắm trực tuyến ngày nay.

“To generalize, students often find exams stressful.”Nói chung, sinh viên thường thấy kỳ thi căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bạn muốn tóm tắt suy nghĩ của mình.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng khi đưa ra ý kiến chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...