Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › to generalize

to generalize

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
đưa ra một tuyên bố chung về nhiều điều
UK /tə ˈdʒɛnərəˌlaɪz/ · US /tə ˈdʒɛnərəˌlaɪz/
to make a broad statement about many things
To generalize, most people prefer online shopping nowadays.
→ Nói chung, hầu hết mọi người thích mua sắm trực tuyến ngày nay.
To generalize, students often find exams stressful.→ Nói chung, sinh viên thường thấy kỳ thi căng thẳng.
Đồng nghĩa
to summarizeto oversimplify
Collocations
generalize aboutgeneralize from
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn muốn tóm tắt suy nghĩ của mình.
Cụm này thường được dùng khi đưa ra ý kiến chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...