Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in summary form

in summary form

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một cách ngắn gọn và cô đọng
UK /ɪn ˈsʌməri fɔrm/ · US /ɪn ˈsʌməri fɔrm/
in a brief and concise way
In summary form, the report highlights key findings.
→ Dưới dạng tóm tắt, báo cáo nêu bật những phát hiện chính.
In summary form, the project outlines its objectives.→ Dưới dạng tóm tắt, dự án phác thảo mục tiêu của nó.
Đồng nghĩa
brieflyconcisely
Collocations
present in summary formdescribe in summary form
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tóm tắt nội dung trong phần kết.
Cách này giúp tóm tắt thông tin hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...