Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in summary form

/ɪn ˈsʌməri fɔrm/ B2 IELTS

Nghĩa

một cách ngắn gọn và cô đọng phr.

Định nghĩa · in a brief and concise way

“In summary form, the report highlights key findings.”Dưới dạng tóm tắt, báo cáo nêu bật những phát hiện chính.

“In summary form, the project outlines its objectives.”Dưới dạng tóm tắt, dự án phác thảo mục tiêu của nó.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tóm tắt nội dung trong phần kết.

Ghi chú · Cách này giúp tóm tắt thông tin hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...