Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › incarcerate

incarcerate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
giam giữ ai trong tù.
UK /ɪnˈkɑːr.sə.reɪt/ · US /ɪnˈkɑːr.sə.reɪt/
to put someone in prison.
The judge decided to incarcerate the criminal for ten years.
→ Thẩm phán quyết định giam giữ tên tội phạm trong mười năm.
Many argue that incarcerating non-violent offenders is unjust.→ Nhiều người cho rằng việc giam giữ những tội phạm phi bạo lực là không công bằng.
Đồng nghĩa
imprisondetain
Collocations
incarcerate offendersincarcerate criminals
🎯 IELTS: Chú ý cách sử dụng động từ này trong các bài viết về pháp luật.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...