Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › subversion

subversion

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
Làm suy yếu quyền lực hoặc quyền hạn, thường một cách bí mật.
UK /səbˈvɜːr.ʒən/ · US /səbˈvɜːr.ʒən/
Undermining authority or power, often in a secret way.
The government accused him of subversion.
→ Chính phủ đã buộc tội anh ta về hành vi làm suy yếu.
Subversion can lead to serious consequences for individuals.→ Hành vi làm suy yếu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân.
Đồng nghĩa
undermining
Collocations
subversion of governmentpolitical subversion
🎯 IELTS: Thảo luận về các vấn đề chính trị trong bài viết.
Thường liên quan đến chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...