Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

obstruction

/əbˈstrʌk.ʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Hành động chặn hoặc cản trở điều gì đó. n.

Định nghĩa · The act of blocking or impeding something.

“Obstruction of justice is a serious crime.”Cản trở công lý là một tội nghiêm trọng.

“He was charged with obstruction during the investigation.”Anh ta bị buộc tội cản trở trong quá trình điều tra.

Đồng nghĩa hindrance

Mẹo IELTS · Chú ý cách sử dụng từ này trong bối cảnh pháp lý.

Ghi chú · Thường liên quan đến các cuộc điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...