obstruction
Nghĩa
Định nghĩa · The act of blocking or impeding something.
“Obstruction of justice is a serious crime.”Cản trở công lý là một tội nghiêm trọng.
“He was charged with obstruction during the investigation.”Anh ta bị buộc tội cản trở trong quá trình điều tra.
Mẹo IELTS · Chú ý cách sử dụng từ này trong bối cảnh pháp lý.
Ghi chú · Thường liên quan đến các cuộc điều tra.