Kho từ › Từ vựng C1 · crime & law › obstruction

obstruction

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · crime & law IELTS
Hành động chặn hoặc cản trở điều gì đó.
UK /əbˈstrʌk.ʃən/ · US /əbˈstrʌk.ʃən/
The act of blocking or impeding something.
Obstruction of justice is a serious crime.
→ Cản trở công lý là một tội nghiêm trọng.
He was charged with obstruction during the investigation.→ Anh ta bị buộc tội cản trở trong quá trình điều tra.
Đồng nghĩa
hindrance
Collocations
obstruction of justiceobstruction charges
🎯 IELTS: Chú ý cách sử dụng từ này trong bối cảnh pháp lý.
Thường liên quan đến các cuộc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...