androgynous
Nghĩa
Định nghĩa · Having both male and female characteristics.
“His androgynous style attracts a lot of attention.”Phong cách phi giới tính của anh ấy thu hút nhiều sự chú ý.
“The model's androgynous look is very popular.”Ngoại hình phi giới tính của người mẫu rất phổ biến.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng từ này để mô tả phong cách trong bài viết.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong thời trang và nghệ thuật.