Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

androgynous

/ænˈdrɒdʒ.ɪ.nəs/ B2 IELTS

Nghĩa

Có cả đặc điểm nam và nữ. adj.

Định nghĩa · Having both male and female characteristics.

“His androgynous style attracts a lot of attention.”Phong cách phi giới tính của anh ấy thu hút nhiều sự chú ý.

“The model's androgynous look is very popular.”Ngoại hình phi giới tính của người mẫu rất phổ biến.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng từ này để mô tả phong cách trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong thời trang và nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...