Kho từ › Từ vựng B2 · gender › androgynous

androgynous

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · gender IELTS
Có cả đặc điểm nam và nữ.
UK /ænˈdrɒdʒ.ɪ.nəs/ · US /ænˈdrɒdʒ.ɪ.nəs/
Having both male and female characteristics.
His androgynous style attracts a lot of attention.
→ Phong cách phi giới tính của anh ấy thu hút nhiều sự chú ý.
The model's androgynous look is very popular.→ Ngoại hình phi giới tính của người mẫu rất phổ biến.
Đồng nghĩa
gender-blurring
Collocations
androgynous fashionandrogynous appearance
🎯 IELTS: Hãy sử dụng từ này để mô tả phong cách trong bài viết.
Thường được sử dụng trong thời trang và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...