Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fluidity

/ˈfluː.ɪ.dɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

Khả năng thay đổi hoặc thích nghi dễ dàng. n.

Định nghĩa · The ability to change or adapt easily.

“Gender fluidity allows for more personal expression.”Tính linh hoạt về giới tính cho phép thể hiện cá nhân nhiều hơn.

“He identifies with fluidity in his gender expression.”Anh ấy xác định với sự linh hoạt trong cách thể hiện giới tính của mình.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự linh hoạt có thể làm phong phú thêm nội dung bài viết.

Ghi chú · Khái niệm này đang trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...