fluidity
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to change or adapt easily.
“Gender fluidity allows for more personal expression.”Tính linh hoạt về giới tính cho phép thể hiện cá nhân nhiều hơn.
“He identifies with fluidity in his gender expression.”Anh ấy xác định với sự linh hoạt trong cách thể hiện giới tính của mình.
Mẹo IELTS · Thảo luận về sự linh hoạt có thể làm phong phú thêm nội dung bài viết.
Ghi chú · Khái niệm này đang trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.