Kho từ › Từ vựng B2 · gender › fluidity

fluidity

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · gender IELTS
Khả năng thay đổi hoặc thích nghi dễ dàng.
UK /ˈfluː.ɪ.dɪ.ti/ · US /ˈfluː.ɪ.dɪ.ti/
The ability to change or adapt easily.
Gender fluidity allows for more personal expression.
→ Tính linh hoạt về giới tính cho phép thể hiện cá nhân nhiều hơn.
He identifies with fluidity in his gender expression.→ Anh ấy xác định với sự linh hoạt trong cách thể hiện giới tính của mình.
Đồng nghĩa
flexibilityvariability
Collocations
gender fluidityfluidity of identity
🎯 IELTS: Thảo luận về sự linh hoạt có thể làm phong phú thêm nội dung bài viết.
Khái niệm này đang trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...