Kho từ › Từ vựng C1 · environment › anthropocentric

anthropocentric

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · environment IELTS
Xem xét con người là thực thể quan trọng nhất.
UK /ˌænθrəpoʊˈsɛntrɪk/ · US /ˌænθrəpoʊˈsɛntrɪk/
Considering human beings as the most important entity.
An anthropocentric view can lead to environmental neglect.
→ Quan điểm nhân văn có thể dẫn đến sự bỏ bê môi trường.
Critics argue that anthropocentric policies harm nature.→ Các nhà phê bình cho rằng các chính sách nhân văn gây hại cho thiên nhiên.
Đồng nghĩa
human-centeredhuman-focused
Collocations
anthropocentric worldviewanthropocentric policies
🎯 IELTS: Dùng từ này để chỉ trích quan điểm nhân văn trong bài viết.
Thường được bàn luận trong bối cảnh triết học môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...