Kho từ › Collocations · crime & law › test case

test case

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
một vụ án pháp lý được sử dụng để kiểm tra một nguyên tắc.
UK /tɛst keɪs/ · US /tɛst keɪs/
a legal case used to test a principle.
This case will serve as a test case for future rulings.
→ Vụ án này sẽ là một trường hợp thử nghiệm cho các phán quyết trong tương lai.
They presented a test case to the court.→ Họ đã trình bày một vụ án thử nghiệm trước tòa.
Đồng nghĩa
precedent case
Collocations
use a test caseanalyze a test case
🎯 IELTS: Nên biết cách sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Thường được sử dụng trong các phiên tòa thử nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...