Kho từ › Collocations · crime & law › illegal activity

illegal activity

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hành động vi phạm pháp luật.
UK /ɪˈliːɡəl ækˈtɪvɪti/ · US /ɪˈliːɡəl ækˈtɪvɪti/
actions that are against the law.
The police are investigating illegal activity in the area.
→ Cảnh sát đang điều tra hoạt động trái phép trong khu vực.
They were charged with illegal activity related to drugs.→ Họ bị buộc tội về hoạt động trái phép liên quan đến ma túy.
Đồng nghĩa
criminal activity
Collocations
engage in illegal activityreport illegal activity
🎯 IELTS: Nên mô tả rõ ràng các hoạt động trái phép.
Thường được sử dụng trong các cuộc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...