Kho từ › Collocations · crime & law › protest a decision

protest a decision

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Bày tỏ sự không đồng ý với một quyết định pháp lý.
UK /ˈproʊtɛst/ · US /ˈproʊtɛst/
To express disagreement with a legal ruling or decision.
They plan to protest the decision made by the court.
→ Họ dự định phản đối quyết định của tòa án.
Many citizens protested the decision to close the school.→ Nhiều công dân đã phản đối quyết định đóng cửa trường học.
Đồng nghĩa
oppose a decision
Collocations
protest a legal decisionprotest a court ruling
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến phản đối.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...