bring charges against
Nghĩa
Định nghĩa · To formally accuse someone of a crime.
“The authorities decided to bring charges against the suspect.”Cơ quan chức năng quyết định buộc tội nghi phạm.
“They will bring charges against anyone involved.”Họ sẽ buộc tội bất kỳ ai có liên quan.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quy trình pháp lý.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.