Kho từ › Collocations · crime & law › launch a prosecution

launch a prosecution

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
khởi tố vụ án
UK /lɔntʃ ə ˌprɒsɪˈkjuːʃən/ · US /lɔntʃ ə ˌprɒsɪˈkjuːʃən/
to begin legal action against someone for a crime
The state decided to launch a prosecution against the suspect.
→ Nhà nước đã quyết định khởi tố vụ án chống lại nghi phạm.
They plan to launch a prosecution for fraud.→ Họ dự định khởi tố vụ án vì tội gian lận.
Đồng nghĩa
initiate a prosecution
Collocations
criminal prosecutioncivil prosecution
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về các vụ kiện.
Thường gặp trong các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...