Kho từ › Collocations · crime & law › prosecute for fraud

prosecute for fraud

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
khởi tố vì tội gian lận
UK /ˈprɒsɪkjuːt fɔr frɔd/ · US /ˈprɒsɪkjuːt fɔr frɔd/
to take legal action against someone for cheating
They decided to prosecute him for fraud.
→ Họ quyết định khởi tố anh ta vì tội gian lận.
The company was prosecuted for fraud against customers.→ Công ty đã bị khởi tố vì tội gian lận chống lại khách hàng.
Đồng nghĩa
bring fraud charges
Collocations
serious fraudfinancial fraud
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về tội phạm kinh tế.
Thường gặp trong các vụ án kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...