prosecute for fraud
Nghĩa
Định nghĩa · to take legal action against someone for cheating
“They decided to prosecute him for fraud.”Họ quyết định khởi tố anh ta vì tội gian lận.
“The company was prosecuted for fraud against customers.”Công ty đã bị khởi tố vì tội gian lận chống lại khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về tội phạm kinh tế.
Ghi chú · Thường gặp trong các vụ án kinh tế.