Kho từ › Collocations · energy › support energy transition

support energy transition

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
hỗ trợ chuyển đổi năng lượng
UK /səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən/ · US /səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən/
to aid the shift from fossil fuels to renewable sources
Governments should support energy transition for a sustainable future.
→ Các chính phủ nên hỗ trợ chuyển đổi năng lượng cho một tương lai bền vững.
Investments are needed to support energy transition efforts.→ Cần có các khoản đầu tư để hỗ trợ nỗ lực chuyển đổi năng lượng.
Đồng nghĩa
facilitate energy transitionpromote energy transition
Collocations
ways to support energy transitionstrategies to support energy transition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tương lai năng lượng.
Cụm từ này liên quan đến các chính sách năng lượng hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...