Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evaluate energy policies

/ɪˈvæljueɪt ˈɛnərdʒi ˈpɑːlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá chính sách năng lượng phr.

Định nghĩa · to assess the effectiveness of energy regulations

“Governments should evaluate energy policies regularly.”Các chính phủ nên đánh giá chính sách năng lượng thường xuyên.

“Evaluating energy policies helps improve future regulations.”Đánh giá các chính sách năng lượng giúp cải thiện các quy định trong tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bàn về các quy định năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính phủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...