Kho từ › Collocations · education › pursue lifelong learning

pursue lifelong learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
theo đuổi việc học tập suốt đời
UK /pərˈsjuː ˈlaɪf.lɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/ · US /pərˈsjuː ˈlaɪf.lɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/
to continuously seek knowledge and skills throughout life
Many professionals choose to pursue lifelong learning to stay relevant in their field.
→ Nhiều chuyên gia chọn theo đuổi việc học tập suốt đời để giữ được sự phù hợp trong lĩnh vực của họ.
Pursuing lifelong learning can lead to personal and career growth.→ Theo đuổi việc học tập suốt đời có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và sự nghiệp.
Đồng nghĩa
continue educationengage in education
Collocations
promote lifelong learningcommit to lifelong learning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện thái độ tích cực với việc học trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của việc học tập liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...