EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › pursue lifelong learning
pursue lifelong learning
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
theo đuổi việc học tập suốt đời
UK /pərˈsjuː ˈlaɪf.lɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/
·
US /pərˈsjuː ˈlaɪf.lɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/
to continuously seek knowledge and skills throughout life
Many professionals choose to pursue lifelong learning to stay relevant in their field.
→ Nhiều chuyên gia chọn theo đuổi việc học tập suốt đời để giữ được sự phù hợp trong lĩnh vực của họ.
Pursuing lifelong learning can lead to personal and career growth.
→ Theo đuổi việc học tập suốt đời có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và sự nghiệp.
Đồng nghĩa
continue education
engage in education
Collocations
promote lifelong learning
commit to lifelong learning
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện thái độ tích cực với việc học trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của việc học tập liên tục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...