Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

launch an inquiry

/lɔːnʧ ən ˈɪnkwəri/ B2 IELTS

Nghĩa

khởi động một cuộc điều tra phr.

Định nghĩa · to start a formal investigation into a matter

“The government decided to launch an inquiry into the incident.”Chính phủ quyết định khởi động một cuộc điều tra về vụ việc.

“Launching an inquiry can help uncover the truth.”Khởi động một cuộc điều tra có thể giúp phát hiện sự thật.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự cần thiết của điều tra.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong các cuộc điều tra chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...