Kho từ › Collocations · energy › support energy independence

support energy independence

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
hỗ trợ độc lập năng lượng
UK /səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/ · US /səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/
to help a country rely less on foreign energy
Policies should support energy independence for national security.
→ Các chính sách nên hỗ trợ độc lập năng lượng vì an ninh quốc gia.
Investments in local resources can support energy independence.→ Đầu tư vào các nguồn lực địa phương có thể hỗ trợ độc lập năng lượng.
Đồng nghĩa
promote energy autonomyfoster energy self-sufficiency
Collocations
actively support energy independencestrive to support energy independence
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do tại sao độc lập năng lượng là quan trọng trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...