Kho từ › Collocations · energy › monitor energy consumption

monitor energy consumption

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
theo dõi mức tiêu thụ năng lượng
UK /ˈmɒnɪtər ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/ · US /ˈmɒnɪtər ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/
to regularly check how much energy is used
Companies should monitor energy consumption to identify savings.
→ Các công ty nên theo dõi mức tiêu thụ năng lượng để xác định các khoản tiết kiệm.
Smart meters help monitor energy consumption in real-time.→ Đồng hồ thông minh giúp theo dõi mức tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực.
Đồng nghĩa
track energy usagemeasure energy consumption
Collocations
continuously monitor energy consumptioneffectively monitor energy consumption
🎯 IELTS: Nêu rõ cách theo dõi và phân tích mức tiêu thụ năng lượng trong bài viết.
Sử dụng khi nói về việc theo dõi năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...