Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to shine

have a chance to shine

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để thể hiện tài năng
UK /hæv ə tʃæns tə ʃaɪn/ · US /hæv ə tʃæns tə ʃaɪn/
to have an opportunity to show talent
This competition gives everyone a chance to shine.
→ Cuộc thi này mang đến cho mọi người cơ hội để tỏa sáng.
He finally had a chance to shine during the presentation.→ Cuối cùng anh ấy đã có cơ hội tỏa sáng trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
get a chance to showhave an opportunity
Collocations
have a real chance to shinehave a good chance to shine
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về cơ hội nghề nghiệp.
Dùng để chỉ cơ hội thể hiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...