Kho từ › Collocations · crime & law › secure a conviction

secure a conviction

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đạt được bản án có tội.
UK /sɪˈkjʊr ə kənˈvɪkʃən/ · US /sɪˈkjʊr ə kənˈvɪkʃən/
to achieve a guilty verdict in court.
The prosecutor worked hard to secure a conviction.
→ Công tố viên đã làm việc chăm chỉ để đạt được bản án có tội.
They needed strong evidence to secure a conviction.→ Họ cần chứng cứ mạnh mẽ để đạt được bản án có tội.
Đồng nghĩa
achieve a convictionobtain a conviction
Collocations
secure a criminal convictionsecure a guilty verdict
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về quy trình xét xử.
Rất quan trọng trong các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...