Kho từ › Collocations · crime & law › infringe rights

infringe rights

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
vi phạm quyền lợi.
UK /ɪnˈfrɪndʒ raɪts/ · US /ɪnˈfrɪndʒ raɪts/
to violate someone's legal entitlements.
The new policy may infringe rights of citizens.
→ Chính sách mới có thể vi phạm quyền lợi của công dân.
They cannot infringe rights without consequences.→ Họ không thể vi phạm quyền lợi mà không có hậu quả.
Đồng nghĩa
violate rightsbreach rights
Collocations
infringe human rightsinfringe legal rights
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về bảo vệ quyền lợi.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...