Kho từ › Collocations · crime & law › establish justice

establish justice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thiết lập công lý.
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈdʒʌstɪs/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˈdʒʌstɪs/
to create a fair legal system.
The goal is to establish justice for all.
→ Mục tiêu là thiết lập công lý cho tất cả.
They work to establish justice in the community.→ Họ làm việc để thiết lập công lý trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
create justicepromote justice
Collocations
establish social justiceestablish legal justice
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về công lý và pháp luật.
Thường dùng trong các bài viết về luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...