protest a law
/ˈproʊtɛst ə lɔ/ B2 IELTS
Nghĩa
phản đối một luật.
phr.
Định nghĩa · to publicly disagree with a law.
“Many citizens came out to protest the law.”Nhiều công dân đã ra ngoài để phản đối luật này.
“They organized a rally to protest the law.”Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình để phản đối luật này.
Đồng nghĩa
oppose a lawchallenge a law
Cụm hay dùng
protest unjust lawsprotest a new law
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về quyền công dân.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội.