Kho từ › Collocations · crime & law › protest a law

protest a law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
phản đối một luật.
UK /ˈproʊtɛst ə lɔ/ · US /ˈproʊtɛst ə lɔ/
to publicly disagree with a law.
Many citizens came out to protest the law.
→ Nhiều công dân đã ra ngoài để phản đối luật này.
They organized a rally to protest the law.→ Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình để phản đối luật này.
Đồng nghĩa
oppose a lawchallenge a law
Collocations
protest unjust lawsprotest a new law
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quyền công dân.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...