Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen energy security

/ˈstrɛŋθən ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

củng cố an ninh năng lượng phr.

Định nghĩa · to make energy supplies more reliable

“Countries must strengthen energy security to prevent shortages.”Các quốc gia phải củng cố an ninh năng lượng để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt.

“Strengthening energy security is crucial for economic stability.”Củng cố an ninh năng lượng là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh năng lượng.

Ghi chú · Thường liên quan đến chính sách quốc gia và an ninh năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...