Kho từ › Collocations · energy › strengthen energy security

strengthen energy security

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
củng cố an ninh năng lượng
UK /ˈstrɛŋθən ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/ · US /ˈstrɛŋθən ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/
to make energy supplies more reliable
Countries must strengthen energy security to prevent shortages.
→ Các quốc gia phải củng cố an ninh năng lượng để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt.
Strengthening energy security is crucial for economic stability.→ Củng cố an ninh năng lượng là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.
Đồng nghĩa
enhance energy security
Collocations
measures to strengthen energy securitystrategies to strengthen energy security
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh năng lượng.
Thường liên quan đến chính sách quốc gia và an ninh năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...