foster energy independence
Nghĩa
Định nghĩa · to promote self-sufficiency in energy production
“Countries should foster energy independence to reduce reliance on imports.”Các quốc gia nên thúc đẩy độc lập năng lượng để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
“Policies can foster energy independence.”Các chính sách có thể thúc đẩy độc lập năng lượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến an ninh năng lượng.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các chính sách năng lượng quốc gia.