Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster energy independence

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy độc lập năng lượng phr.

Định nghĩa · to promote self-sufficiency in energy production

“Countries should foster energy independence to reduce reliance on imports.”Các quốc gia nên thúc đẩy độc lập năng lượng để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.

“Policies can foster energy independence.”Các chính sách có thể thúc đẩy độc lập năng lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến an ninh năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các chính sách năng lượng quốc gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...