Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure energy access

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo tiếp cận năng lượng phr.

Định nghĩa · to guarantee availability of energy for all

“We must ensure energy access for everyone.”Chúng ta phải đảm bảo tiếp cận năng lượng cho mọi người.

“Policies should ensure energy access for rural areas.”Các chính sách nên đảm bảo tiếp cận năng lượng cho các khu vực nông thôn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...