ensure energy access
Nghĩa
Định nghĩa · to guarantee availability of energy for all
“We must ensure energy access for everyone.”Chúng ta phải đảm bảo tiếp cận năng lượng cho mọi người.
“Policies should ensure energy access for rural areas.”Các chính sách nên đảm bảo tiếp cận năng lượng cho các khu vực nông thôn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng năng lượng.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong phát triển bền vững.