Kho từ › Collocations · crime & law › challenge a ruling

challenge a ruling

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thách thức một phán quyết
UK /ˈtʃælɪndʒ ə ˈruːlɪŋ/ · US /ˈtʃælɪndʒ ə ˈruːlɪŋ/
to dispute or question a legal decision
They decided to challenge the ruling in a higher court.
→ Họ đã quyết định thách thức phán quyết tại tòa án cấp cao hơn.
It is common to challenge a ruling if you disagree.→ Thường thì sẽ thách thức một phán quyết nếu bạn không đồng ý.
Đồng nghĩa
contest a rulingappeal a ruling
Collocations
successfully challenge a rulinglegally challenge a ruling
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi thảo luận về quyền lợi hợp pháp.
Dùng trong các trường hợp không đồng ý với quyết định của tòa án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...