Kho từ › Collocations · crime & law › provide legal aid

provide legal aid

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cung cấp hỗ trợ pháp lý
UK /prəˈvaɪd ˈliɡəl eɪd/ · US /prəˈvaɪd ˈliɡəl eɪd/
to offer assistance to those needing legal help
The organization aims to provide legal aid to low-income families.
→ Tổ chức này nhằm cung cấp hỗ trợ pháp lý cho các gia đình có thu nhập thấp.
They provide legal aid for those who cannot afford a lawyer.→ Họ cung cấp hỗ trợ pháp lý cho những người không đủ khả năng thuê luật sư.
Đồng nghĩa
offer legal assistancefurnish legal support
Collocations
free legal aidaffordable legal aid
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi thảo luận về quyền lợi hợp pháp.
Dùng để chỉ sự hỗ trợ pháp lý cho người dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...