Kho từ › Idioms · success › be on the right track

be on the right track

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
Đang làm điều gì đó đúng hoặc tốt.
UK /bi ɒn ðə raɪt træk/ · US /bi ɒn ðə raɪt træk/
To be doing something correctly or well.
You're on the right track with your studies; keep it up!
→ Bạn đang đi đúng hướng với việc học; hãy tiếp tục nhé!
The project is on the right track to success.→ Dự án đang đi đúng hướng đến thành công.
Đồng nghĩa
be headed in the right directionmake good progress
Collocations
be on the right track to successreally be on the right track
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...