Kho từ › Phrasal verbs · off › light off

light off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
đốt cháy hoặc khởi động một ngọn lửa
UK /laɪt ɔf/ · US /laɪt ɔf/
to ignite or start a fire
He lit off the fireworks at midnight.
→ Anh ấy đã đốt pháo vào lúc nửa đêm.
She lit off the candles for the dinner.→ Cô ấy đã thắp nến cho bữa tối.
Đồng nghĩa
ignitestart
Collocations
light off fireworkslight off a matchlight off a candle
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này trong ngữ cảnh an toàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh đốt lửa hoặc pháo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...