Kho từ › Idioms · travel › cross new frontiers

cross new frontiers

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
khám phá các lĩnh vực hoặc ý tưởng mới
UK /krɔs njuː ˈfrʌntɪrz/ · US /krɔs njuː ˈfrʌntɪrz/
to explore new areas or ideas
Traveling can help you cross new frontiers in your understanding.
→ Du lịch có thể giúp bạn khám phá những lĩnh vực mới trong hiểu biết của mình.
She loves to cross new frontiers in her travels.→ Cô ấy thích khám phá những lĩnh vực mới trong các chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
explore new areasexpand horizons
Collocations
cross new frontiers in travelcross new frontiers in knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về sự khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...