Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a return

/meɪk ə rɪˈtɜrn/ B1 IELTS

Nghĩa

quay lại phr.

Định nghĩa · to go back to a place or activity

“He made a return to the stage after many years.”Anh ấy đã quay lại sân khấu sau nhiều năm.

“She made a return to her hometown for the holidays.”Cô ấy đã quay lại quê hương trong kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Chia sẻ cảm xúc của bạn khi trở lại nơi cũ.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc trở lại nơi nào đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...