Kho từ › Collocations · make + … › make a return

make a return

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
quay lại
UK /meɪk ə rɪˈtɜrn/ · US /meɪk ə rɪˈtɜrn/
to go back to a place or activity
He made a return to the stage after many years.
→ Anh ấy đã quay lại sân khấu sau nhiều năm.
She made a return to her hometown for the holidays.→ Cô ấy đã quay lại quê hương trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
returngo back
Collocations
make a successful returnmake a quick return
🎯 IELTS: Chia sẻ cảm xúc của bạn khi trở lại nơi cũ.
Dùng khi nói về việc trở lại nơi nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...